베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "người làm việc tự do" (1)
người làm việc tự do

영어
명사freelancer
Tôi là người làm việc tự do.
I am a freelancer.
관련 단어 "người làm việc tự do" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "người làm việc tự do" (1)
Tôi là người làm việc tự do.
I am a freelancer.
